螢案 yíng àn · huỳnh án Hán Việt: huỳnh án · Pinyin: yíng àn Tổng quan Cấu tạo: 螢 (huỳnh) + 案 (án)Pinyinyíng ànHán Việthuỳnh ánCấu tạo螢 + 案 · huỳnh + án nghĩa thành phần: huỳnh + án