螢鑑 yíng jiàn · huỳnh giám Hán Việt: huỳnh giám · Pinyin: yíng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 螢 (huỳnh) + 鑑 (giám)Pinyinyíng jiànHán Việthuỳnh giámCấu tạo螢 + 鑑 · huỳnh + giám nghĩa thành phần: huỳnh + giám