螫乳

shì rǔ thích nhũ

Hán Việt: thích nhũ · Pinyin: shì rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (nhũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜂蜜的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜂蜜的别名。