螫刺
thích thứ
Hán Việt: thích thứ · Pinyin: shì cì
Tổng quan
(sinh học) gai, trâm đốt; ngòi đốt
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh học) gai, trâm đốt; ngòi đốt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扎﹐刺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.扎﹐刺。
Hán Việt: thích thứ · Pinyin: shì cì
(sinh học) gai, trâm đốt; ngòi đốt