螫口 shì kǒu · thích khẩu Hán Việt: thích khẩu · Pinyin: shì kǒu Tổng quan Cấu tạo: 螫 (thích) + 口 (khẩu)Pinyinshì kǒuHán Việtthích khẩuCấu tạo螫 + 口 · thích + khẩu nghĩa thành phần: thích + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹烫嘴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹烫嘴。