螫手 shì shǒu · thích thủ Hán Việt: thích thủ · Pinyin: shì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 螫 (thích) + 手 (thủ)Pinyinshì shǒuHán Việtthích thủCấu tạo螫 + 手 · thích + thủ nghĩa thành phần: thích + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"螫手解腕"。 2.咬手。