螫搏 shì bó · thích bác Hán Việt: thích bác · Pinyin: shì bó Tổng quan Cấu tạo: 螫 (thích) + 搏 (bác)Pinyinshì bóHán Việtthích bácCấu tạo螫 + 搏 · thích + bác nghĩa thành phần: thích + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓螫刺和攫取。喻毒害人民。Tân Hoa Tự Điển 1.谓螫刺和攫取。喻毒害人民。