螫舌 thích thiệt Hán Việt: thích thiệt Tổng quan Cấu tạo: 螫 (thích) + 舌 (thiệt)Hán Việtthích thiệtCấu tạo螫 + 舌 · thích + thiệt nghĩa thành phần: thích + thiệt Nghĩa EngCihui 螫舌 hìshé n. sharp tongue