螫蠍 shì xiē · thích hiết Hán Việt: thích hiết · Pinyin: shì xiē Tổng quan Cấu tạo: 螫 (thích) + 蠍 (hiết)Pinyinshì xiēHán Việtthích hiếtCấu tạo螫 + 蠍 · thích + hiết nghĩa thành phần: thích + hiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用毒刺刺人的蝎子。比喻可怖的事或狠毒的人。Tân Hoa Tự Điển 1.用毒刺刺人的蝎子。比喻可怖的事或狠毒的人。