螬蠐 cáo qí · tào tề Hán Việt: tào tề · Pinyin: cáo qí Tổng quan Cấu tạo: 螬 (tào) + 蠐 (tề)Pinyincáo qíHán Việttào tềCấu tạo螬 + 蠐 · tào + tề nghĩa thành phần: tào + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛴螬; 此虫白色,圆柱状。古代诗文中常用以比喻女子颈部的白嫩。Tân Hoa Tự Điển 1.蛴螬。 2.此虫白色,圆柱状。古代诗文中常用以比喻女子颈部的白嫩。