螬蠐 cáo qí · tào tề Hán Việt: tào tề · Pinyin: cáo qí Tổng quan Cấu tạo: 螬 (tào) + 蠐 (tề)Pinyincáo qíHán Việttào tềCấu tạo螬 + 蠐 · tào + tề nghĩa thành phần: tào + tề