螬行

cáo xíng tào hành

Hán Việt: tào hành · Pinyin: cáo xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓如蛴螬之用背滚行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如蛴螬之用背滚行。