螬行 cáo xíng·tào hành Hán Việt: tào hành · Pinyin: cáo xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓如蛴螬之用背滚行。 Cấu tạo: 螬 (tào) + 行 (hành)Pinyincáo xíngHán Việttào hànhCấu tạo螬 + 行 · tào + hành nghĩa thành phần: tào + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓如蛴螬之用背滚行。 Từ liên quan Gần nghĩa行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书