螭吻

chī wěnli vẫn

Hán Việt: li vẫn · Pinyin: chī wěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中的龙子。亦为屋脊装饰物鸱尾的别称。

Cấu tạo: 螭 (li) + 吻 (vẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ly vẫn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的龙子。亦为屋脊装饰物鸱尾的别称。

Đức

  • Handedict (Tier aus dem QQ-Game)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吻别 · 吻去 · 吻合 · 吻戏 · 吻我 · 吻技 · 吻痕 · 吻部