螭吻 chī wěn · li vẫn Hán Việt: li vẫn · Pinyin: chī wěn Tổng quan Cấu tạo: 螭 (li) + 吻 (vẫn)Pinyinchī wěnHán Việtli vẫnCấu tạo螭 + 吻 · li + vẫn nghĩa thành phần: li + vẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的龙子。亦为屋脊装饰物鸱尾的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的龙子。亦为屋脊装饰物鸱尾的别称。