螭坳 chī ào · li ao Hán Việt: li ao · Pinyin: chī ào Tổng quan Cấu tạo: 螭 (li) + 坳 (ao)Pinyinchī àoHán Việtli aoCấu tạo螭 + 坳 · li + ao nghĩa thành phần: li + ao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫殿螭阶前坳处。朝会时为殿下值班史官所站的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.宫殿螭阶前坳处。朝会时为殿下值班史官所站的地方。