螭奁

chī liánli liêm

Hán Việt: li liêm · Pinyin: chī lián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.螭形为饰的熏香铜匣。

Cấu tạo: 螭 (li) + 奩 (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.螭形为饰的熏香铜匣。

Từ liên quan

Gần nghĩa

螭首 · 奁体 · 奁具 · 奁匣 · 奁币 · 奁房 · 奁敬 · 奁田