螭桷 chī jué · li giác Hán Việt: li giác · Pinyin: chī jué Tổng quan Cấu tạo: 螭 (li) + 桷 (giác)Pinyinchī juéHán Việtli giácCấu tạo螭 + 桷 · li + giác nghĩa thành phần: li + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕有螭形花纹的椽子。Tân Hoa Tự Điển 1.雕有螭形花纹的椽子。