螭蟠 chī pán · li bàn Hán Việt: li bàn · Pinyin: chī pán Tổng quan Cấu tạo: 螭 (li) + 蟠 (bàn)Pinyinchī pánHán Việtli bànCấu tạo螭 + 蟠 · li + bàn nghĩa thành phần: li + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"螭盘"; 如螭龙盘据。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"螭盘"。 2.如螭龙盘据。