螭衣 chī yī · li y Hán Việt: li y · Pinyin: chī yī Tổng quan Cấu tạo: 螭 (li) + 衣 (y)Pinyinchī yīHán Việtli yCấu tạo螭 + 衣 · li + y nghĩa thành phần: li + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代王侯﹑贵官所穿的蟒服。Tân Hoa Tự Điển 1.古代王侯﹑贵官所穿的蟒服。