螭階 chī jiē · li giai Hán Việt: li giai · Pinyin: chī jiē Tổng quan Cấu tạo: 螭 (li) + 階 (giai)Pinyinchī jiēHán Việtli giaiCấu tạo螭 + 階 · li + giai nghĩa thành phần: li + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻有螭形的宫殿台阶。Tân Hoa Tự Điển 1.刻有螭形的宫殿台阶。