螭額 chī é · li ngạch Hán Việt: li ngạch · Pinyin: chī é Tổng quan Cấu tạo: 螭 (li) + 額 (ngạch)Pinyinchī éHán Việtli ngạchCấu tạo螭 + 額 · li + ngạch nghĩa thành phần: li + ngạch