螭駕 chī jià · li giá Hán Việt: li giá · Pinyin: chī jià Tổng quan Cấu tạo: 螭 (li) + 駕 (giá)Pinyinchī jiàHán Việtli giáCấu tạo螭 + 駕 · li + giá nghĩa thành phần: li + giá