螭魚 chī yú · li ngư Hán Việt: li ngư · Pinyin: chī yú Tổng quan Cấu tạo: 螭 (li) + 魚 (ngư)Pinyinchī yúHán Việtli ngưCấu tạo螭 + 魚 · li + ngư nghĩa thành phần: li + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 螭纽官印和鱼符。古代帝王赐予贵官的两种符信。代指官员。Tân Hoa Tự Điển 1.螭纽官印和鱼符。古代帝王赐予贵官的两种符信。代指官员。