螯合 ngao hợp Hán Việt: ngao hợp Tổng quan có kìm; có càng có kẹp Cấu tạo: 螯 (ngao) + 合 (hợp)Hán Việtngao hợpTừ loạitínhCấu tạo螯 + 合 · ngao + hợp nghĩa thành phần: ngao + hợp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có kìmTần suất từ có kìm; có càng có kẹp Từ liên quan Gần nghĩa螯合物 · 合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什