螯合劑 ngao hợp tề Hán Việt: ngao hợp tề Tổng quan Cấu tạo: 螯 (ngao) + 合 (hợp) + 劑 (tề)Hán Việtngao hợp tềCấu tạo螯 + 合 + 劑 · ngao + hợp + tề nghĩa thành phần: ngao + hợp + tề