螳卫 táng wèi · đường vệ Hán Việt: đường vệ · Pinyin: táng wèi Tổng quan Cấu tạo: 螳 (đường) + 卫 (vệ)Pinyintáng wèiHán Việtđường vệCấu tạo螳 + 卫 · đường + vệ nghĩa thành phần: đường + vệ