螳拒

táng jùđường cự

Hán Việt: đường cự · Pinyin: táng jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言螳臂当车。

Cấu tạo: 螳 (đường) + 拒 (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言螳臂当车。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拒付 · 拒保 · 拒夫 · 拒扞 · 拒捕 · 拒接 · 拒收 · 拒敵