螳蜋奮臂

đường lang phấn tí

Hán Việt: đường lang phấn tí

Tổng quan

Cấu tạo: 螳 (đường) + 蜋 (lang) + 奋 (phấn) + 臂 (tí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奋臂大呼 · 奋臂一呼 · 奋臂高呼 · 螳蜋之衛