螳卫

táng wèi đường vệ

Hán Việt: đường vệ · Pinyin: táng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟷衛"。 2.见"螳蜋"。