螺刀 luó dāo · loa đao Hán Việt: loa đao · Pinyin: luó dāo Tổng quan cái tuốc nơ vít Cấu tạo: 螺 (loa) + 刀 (đao)Pinyinluó dāoHán Việtloa đaoCấu tạo螺 + 刀 · loa + đao nghĩa thành phần: loa + đao Nghĩa ViệtCihui cái tuốc nơ vítEngCC-CEDICT screwdriverCihui screwdriver