螺刀 luó dāo·loa đao Hán Việt: loa đao · Pinyin: luó dāo Tổng quan cái tuốc nơ vít Cấu tạo: 螺 (loa) + 刀 (đao)Pinyinluó dāoHán Việtloa đaoTừ loạidanhCấu tạo螺 + 刀 · loa + đao nghĩa thành phần: loa + đao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuốc nơ vítTần suất từ chìa vít; cái tuốc nơ vítEngCihui screwdriverTần suất từ screwdriver Từ liên quan Gần nghĩa刀伤 · 刀俎 · 刀傷 · 刀儿 · 刀兒 · 刀兵 · 刀具 · 刀刀