螺號

luó hào loa hào

Hán Việt: loa hào · Pinyin: luó hào

Tổng quan

ốc tù và | vỏ sò dùng làm kèn tín hiệu

Cấu tạo: (loa) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốc tù và | vỏ sò dùng làm kèn tín hiệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海螺殼做成的號角。如:「螺號一響,大家就知道集合的時間到了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以大的海螺壳制成的号角。

Eng

  • CC-CEDICT conch|shell as horn for signaling
  • Cihui conch; shell as horn for signaling