螺呗

luó beiloa bái

Hán Việt: loa bái · Pinyin: luó bei

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指寺庙中作法事时的法螺﹑梵呗之声。

Cấu tạo: 螺 (loa) + 唄 (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指寺庙中作法事时的法螺﹑梵呗之声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

唄匿 · 唄器 · 唄士 · 唄策 · 唄讚 · 螺丝 · 螺刀 · 螺号