螺塞 luó sāi · loa tắc Hán Việt: loa tắc · Pinyin: luó sāi Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 塞 (tắc)Pinyinluó sāiHán Việtloa tắcCấu tạo螺 + 塞 · loa + tắc nghĩa thành phần: loa + tắc