螺帽

luó màoloa mạo

Hán Việt: loa mạo · Pinyin: luó mào

Tổng quan

đai ốc (thành phần cái của đai ốc và bu lông)

新华 · Tân Hoa Đại lục

螺母。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

螺栓的配合件。中心具有內螺紋的圓孔與螺栓的外螺紋相囓合,用以鎖固物體。參見「螺絲帽」條。

Cấu tạo: 螺 (loa) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đai ốc
  • Biên soạn 螺帽 uómào n. (screw) nut

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 螺栓的配合件。中心具有內螺紋的圓孔與螺栓的外螺紋相囓合,用以鎖固物體。參見「螺絲帽」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螺母。

Eng

  • Cihui nut (female component of nut and bolt)

Đức

  • Handedict Mutter (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帽匠 · 帽商 · 帽子 · 帽徽 · 帽檐 · 帽沿 · 帽章 · 帽簷