螺旋
loa toàn
Hán Việt: loa toàn · Pinyin: luó xuán
Tổng quan
xoắn ốc | dạng xoắn | vít oáy trôn ốc — Vòng quanh hình trôn ốc. loa triền loa triền ☆Xoáy trôn ốc — Vòng quanh hình trôn ốc.
Nghĩa
Việt
- Cihui xoắn ốc | dạng xoắn | vít oáy trôn ốc — Vòng quanh hình trôn ốc. loa triền loa triền ☆Xoáy trôn ốc — Vòng quanh hình trôn ốc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 是一種像螺絲表面的扭紋曲線。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像螺蛳壳纹理的曲线形螺旋桨; 简单机械。圆柱体表面凸出的和物体孔眼里凹入的像螺蛳壳上的螺纹相配合,旋转其中一个即可使两者沿螺纹移动。螺钉、螺栓、千斤顶等都是螺旋在机械上的应用。
- Tân Hoa Tự Điển ①像螺蛳壳纹理的曲线形螺旋桨。②简单机械。圆柱体表面凸出的和物体孔眼里凹入的像螺蛳壳上的螺纹相配合,旋转其中一个即可使两者沿螺纹移动。螺钉、螺栓、千斤顶等都是螺旋在机械上的应用。
Eng
- CC-CEDICT spiral|helix|screw
- Cihui spiral; helix; screw
ja
- JMdict spiral|helix|screw