螺旋体属 loa toàn thể chúc Hán Việt: loa toàn thể chúc Tổng quan khuẩn xoắn Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 體 (thể) + 屬 (chúc)Hán Việtloa toàn thể chúcTừ loạidanhCấu tạo螺 + 旋 + 體 + 屬 · loa + toàn + thể + chúc nghĩa thành phần: loa + toàn + thể + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chi xoắn khuẩnTần suất từ khuẩn xoắn Từ liên quan Gần nghĩa螺旋一环 · 螺旋形的 · 螺旋曲面 · 螺旋楼梯 · 螺旋状物 · 螺旋状的 · 螺旋管形 · 螺旋纹管