螺旋纹管

loa toàn văn quản

Hán Việt: loa toàn văn quản

Tổng quan

(giải phẫu) khí quản, ống khí, (thực vật học) quản bào, tế bào ống

Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 紋 (văn) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí quản

Từ liên quan

Gần nghĩa

螺旋纹管的 · 螺旋一环 · 螺旋体属 · 螺旋形的 · 螺旋曲面 · 螺旋楼梯 · 螺旋状物 · 螺旋状的