螺旋楼梯

loa toàn lâu thê

Hán Việt: loa toàn lâu thê

Tổng quan

sự quay nửa vòng (sang trái hoặc phải) (ngựa), quay nửa vòng (sang trái hoặc phải)

Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 樓 (lâu) + 梯 (thê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầu thang xoắn
  • Tần suất từ sự quay nửa vòng (sang trái hoặc phải) (ngựa), quay nửa vòng (sang trái hoặc phải)

Từ liên quan

Gần nghĩa

楼梯式的 · 楼梯部分 · 楼梯顶口 · 螺旋一环 · 螺旋体属 · 螺旋形的 · 螺旋曲面 · 螺旋状物