螺旋樓梯

loa toàn lâu thê

Hán Việt: loa toàn lâu thê

Tổng quan

sự quay nửa vòng (sang trái hoặc phải) (ngựa), quay nửa vòng (sang trái hoặc phải)

Cấu tạo: (loa) + (toàn) + (lâu) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự quay nửa vòng (sang trái hoặc phải) (ngựa), quay nửa vòng (sang trái hoặc phải)