螺杯

luó bēi loa bôi

Hán Việt: loa bôi · Pinyin: luó bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (loa) + (bôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 螺殼雕成的杯子。唐.張籍〈流杯渠〉詩:「淥酒白螺杯,隨流去復回。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"螺杯"; 螺壳所作的酒杯◇亦为酒杯的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"螺杯"。 2.螺壳所作的酒杯◇亦为酒杯的美称。

Eng

  • Cihui 螺杯 uóbēi n. cup made of spiral shell