螺槳

luó jiǎng loa tưởng

Hán Việt: loa tưởng · Pinyin: luó jiǎng

Tổng quan

chân vịt hoặc chong chóng

Cấu tạo: (loa) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân vịt hoặc chong chóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種裝置於船上或飛機上的推進器,由動力葉片所構成。也稱為「螺旋槳」。

Eng

  • CC-CEDICT propeller
  • Cihui propeller