螺壳 loa xác Hán Việt: loa xác Tổng quan ỏ ốc. loa xác loa xác ☆Vỏ ốc. Cấu tạo: 螺 (loa) + 壳 (xác)Hán Việtloa xácCấu tạo螺 + 壳 · loa + xác nghĩa thành phần: loa + xác Nghĩa ViệtCihui ỏ ốc. loa xác loa xác ☆Vỏ ốc.