螺殼錢 luó ké qián · loa xác tiễn Hán Việt: loa xác tiễn · Pinyin: luó ké qián Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 殼 (xác) + 錢 (tiễn)Pinyinluó ké qiánHán Việtloa xác tiễnCấu tạo螺 + 殼 + 錢 · loa + xác + tiễn nghĩa thành phần: loa + xác + tiễn