螺眉

luó méi loa mi

Hán Việt: loa mi · Pinyin: luó méi

Tổng quan

Cấu tạo: (loa) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用螺黛画过的双眉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用螺黛画过的双眉。