螺縈 loa oanh Hán Việt: loa oanh Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 縈 (oanh)Hán Việtloa oanhCấu tạo螺 + 縈 · loa + oanh nghĩa thành phần: loa + oanh Nghĩa EngCihui 螺縈 uóyíng n. rayon