螺蚌

luó bàng loa bạng

Hán Việt: loa bạng · Pinyin: luó bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (loa) + (bạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"螺蚹"。亦作"螺蝝"; 螺与蚌。亦泛指有贝壳的软体动物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"螺蚹"。亦作"螺蝝"。 2.螺与蚌。亦泛指有贝壳的软体动物。