螺青 loa thanh Hán Việt: loa thanh Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 青 (thanh)Hán Việtloa thanhCấu tạo螺 + 青 · loa + thanh nghĩa thành phần: loa + thanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 近黑的青色。宋.陸游〈快晴〉詩:「瓦屋螺青披霧出,錦江鴨綠抱山來。」元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一一.寫像訣》:「荊褐,用粉入槐花、螺青、土黃標合。」EngCihui 螺青 uóqīng n. dark blue color