螽蝗 zhōng huáng · chung hoàng Hán Việt: chung hoàng · Pinyin: zhōng huáng Tổng quan Cấu tạo: 螽 (chung) + 蝗 (hoàng)Pinyinzhōng huángHán Việtchung hoàngCấu tạo螽 + 蝗 · chung + hoàng nghĩa thành phần: chung + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蝗虫。Tân Hoa Tự Điển 1.蝗虫。