蟄氣 zhé qì · trập khí Hán Việt: trập khí · Pinyin: zhé qì Tổng quan Cấu tạo: 蟄 (trập) + 氣 (khí)Pinyinzhé qìHán Việttrập khíCấu tạo蟄 + 氣 · trập + khí nghĩa thành phần: trập + khí