蟄獸

zhé shòu trập thú

Hán Việt: trập thú · Pinyin: zhé shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trập) + (thú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冬眠的動物。《周禮.冬官.穴氏》:「掌攻蟄獸,各以其物火之。」漢.鄭玄.注:「蟄獸,熊羆之屬,冬藏者也。」

Eng

  • Cihui 蟄獸 zhéshòu n. hibernating animal M:²zhī