蟄處 zhé chù · trập xử Hán Việt: trập xử · Pinyin: zhé chù Tổng quan Cấu tạo: 蟄 (trập) + 處 (xử)Pinyinzhé chùHán Việttrập xửCấu tạo蟄 + 處 · trập + xử nghĩa thành phần: trập + xử