蟄螢 zhé yíng · trập huỳnh Hán Việt: trập huỳnh · Pinyin: zhé yíng Tổng quan Cấu tạo: 蟄 (trập) + 螢 (huỳnh)Pinyinzhé yíngHán Việttrập huỳnhCấu tạo蟄 + 螢 · trập + huỳnh nghĩa thành phần: trập + huỳnh